entitlement
/ˈɛntɪtl̩mənt/Quyền được hưởng hoặc yêu cầu một lợi ích, dịch vụ hoặc lợi thế nào đó.
The contract outlines the employee's entitlement to paid vacation.
Hợp đồng nêu rõ quyền được hưởng nghỉ phép có lương của nhân viên.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'entitlement' thường đề cập đến các quyền hợp pháp được quy định trong hợp đồng hoặc luật pháp.
Lợi ích hoặc quyền được hưởng theo quy định của một chương trình xã hội hoặc chính sách.
Social security entitlements include retirement benefits and disability payments.
Các quyền được hưởng theo bảo hiểm xã hội bao gồm các lợi ích về hưu trí và trợ cấp tàn tật.
Trong lĩnh vực tài chính, 'entitlement' thường liên quan đến các chương trình xã hội hoặc chính sách của chính phủ.
Thái độ tự nhiên rằng mình có quyền được hưởng điều gì đó mà không cần làm gì.
His sense of entitlement made it difficult for him to work in a team.
Thái độ tự nhiên rằng mình có quyền được hưởng điều gì đó của anh ấy khiến cho việc làm việc trong nhóm trở nên khó khăn.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'entitlement' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đề cập đến thái độ tự nhiên rằng mình có quyền được hưởng điều gì đó mà không cần làm gì.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính
Từ 'entitlement' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để đề cập đến các quyền được hưởng theo hợp đồng hoặc luật pháp.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giữa nghĩa tích cực và tiêu cực
Lưu ý rằng 'entitlement' có thể mang ý nghĩa tích cực (quyền được hưởng hợp pháp) hoặc tiêu cực (thái độ tự nhiên rằng mình có quyền được hưởng).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'entitlement' bắt nguồn từ động từ 'entitle' (cấp quyền, quy định quyền), từ 'title' (tiêu đề, quyền sở hữu) + hậu tố '-ment' (hành động, trạng thái).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'entitlement' có thể mang ý nghĩa tích cực (quyền được hưởng hợp pháp) hoặc tiêu cực (thái độ tự nhiên rằng mình có quyền được hưởng).