entitlement
quyền lợiEmployees receive a benefits package that includes health insurance and retirement entitlements.
Nhân viên nhận gói phúc lợi bao gồm bảo hiểm y tế và các quyền lợi hưu trí.
Quyền được hưởng lợi ích hoặc dịch vụ cụ thể theo luật định hoặc hợp đồng.
The new law guarantees entitlement to free education for all children aged 6 to 18.
Bộ luật mới đảm bảo quyền được hưởng giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em từ 6 đến 18 tuổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc phúc lợi xã hội.
Cảm giác xứng đáng được hưởng những gì mình mong muốn, ngay cả khi không hợp lý.
His sense of entitlement is frustrating—he expects special treatment without putting in effort.
Cảm giác được hưởng đặc quyền của anh ấy thật khó chịu—anh ấy mong chờ sự đối xử đặc biệt mà không nỗ lực gì.
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ đòi hỏi quá đáng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'entitlement' và 'right'
'Entitlement' nhấn mạnh quyền lợi được hưởng theo luật định hoặc hợp đồng (vd: quyền lợi hưu trí), trong khi 'right' chỉ quyền cơ bản (vd: quyền tự do ngôn luận).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'entitlement' trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'entitlement' cho các quyền lợi chính thức (pháp luật, phúc lợi). Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ 'quyền' nói chung.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'entitlen' (thế kỷ 15), nghĩa gốc là 'trao quyền sở hữu'. Kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'title' (danh hiệu, quyền).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'entitlement' thường được dịch là 'quyền lợi' trong ngữ cảnh chính thức (pháp luật, phúc lợi) và 'cảm giác xứng đáng' trong ngữ cảnh tâm lý xã hội. Tránh nhầm lẫn với 'entitled' (có cảm giác xứng đáng một cách thái quá).