enthusiastic

/ɛnˈθjuːziæstɪk/
nồng nhiệt

She was enthusiastic about learning Vietnamese.

Cô ấy rất nồng nhiệt khi học tiếng Việt.


thông thường

Hết lòng, nhiệt tình, hăng hái trong việc làm gì đó.

The students were enthusiastic about the new project.

Các học sinh rất nhiệt tình với dự án mới.

Thường dùng để mô tả sự hăng hái, nhiệt tình trong việc làm việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

enthusiastic aboutnồng nhiệt vềenthusiastic supporterngười ủng hộ nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập, không dùng để mô tả sự hăng hái trong tình cảm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'enthusiast'

'Enthusiastic' là tính từ, còn 'enthusiast' là danh từ, nghĩa là người nhiệt tình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enthousiasmos', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos' (sự hăng hái, nhiệt tình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc, học tập hoặc tham gia hoạt động.

Phân tích từ

enthu
hăng hái, nhiệt tình
root
+
-siastic
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt