enthusiastic
nồng nhiệtShe was enthusiastic about learning Vietnamese.
Cô ấy rất nồng nhiệt khi học tiếng Việt.
thông thường
Hết lòng, nhiệt tình, hăng hái trong việc làm gì đó.
The students were enthusiastic about the new project.
Các học sinh rất nhiệt tình với dự án mới.
Thường dùng để mô tả sự hăng hái, nhiệt tình trong việc làm việc hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
enthusiastic aboutnồng nhiệt vềenthusiastic supporterngười ủng hộ nhiệt tình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập, không dùng để mô tả sự hăng hái trong tình cảm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'enthusiast'
'Enthusiastic' là tính từ, còn 'enthusiast' là danh từ, nghĩa là người nhiệt tình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'enthousiasmos', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos' (sự hăng hái, nhiệt tình).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc, học tập hoặc tham gia hoạt động.
Phân tích từ
enthu
hăng hái, nhiệt tình
root-siastic
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt