Looking up...
Hết lòng, nhiệt tình, hăng hái trong việc làm gì đó.
The students were enthusiastic about the new project.
Các học sinh rất nhiệt tình với dự án mới.
Thường dùng để mô tả sự hăng hái, nhiệt tình trong việc làm việc hoặc học tập.
Từ này thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập, không dùng để mô tả sự hăng hái trong tình cảm.
'Enthusiastic' là tính từ, còn 'enthusiast' là danh từ, nghĩa là người nhiệt tình.
Từ gốc Latin 'enthousiasmos', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos' (sự hăng hái, nhiệt tình).
Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc, học tập hoặc tham gia hoạt động.