engaging
hấp dẫnThe speaker gave an engaging presentation.
Người nói đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn.
Gây sự quan tâm hoặc hứng thú, làm cho người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.
She has an engaging personality that draws people to her.
Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người muốn gần gũi với cô ấy.
The book is engaging from the first page to the last.
Cuốn sách hấp dẫn từ trang đầu đến trang cuối.
Thường dùng để mô tả người, hoạt động, hoặc nội dung gây sự hứng thú.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động gây sự hứng thú, ví dụ: 'Cô ấy có tính cách hấp dẫn.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'engaged'
'Engaging' mô tả sự hấp dẫn, còn 'engaged' có nghĩa là đã kết hôn hoặc đang tập trung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'engage' (kết nối, thu hút) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc nội dung gây sự hứng thú, khiến người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.