Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

engagement

/ɪŋˈɡeɪdʒmənt/
noun★Trung cấp— sự cam kết
trang trọng

Sự cam kết hoặc sự liên kết giữa hai bên, thường liên quan đến hôn nhân hoặc hợp đồng.

The company's engagement with local communities has improved its reputation.

Sự liên kết của công ty với các cộng đồng địa phương đã cải thiện danh tiếng của họ.

💡

Thường dùng trong bối cảnh hôn nhân, hợp đồng, hoặc quan hệ kinh doanh.

thông thường

Sự tham gia tích cực hoặc sự quan tâm của một cá nhân hoặc nhóm.

The teacher encouraged student engagement by asking interactive questions.

Giáo viên khuyến khích sự tham gia của học sinh bằng cách hỏi những câu hỏi tương tác.

💡

Dùng trong giáo dục, marketing, hoặc các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

engagement ringnhẫn đính hônemployee engagementsự liên kết của nhân viêncommunity engagementsự liên kết với cộng đồng

Từ đồng nghĩa

commitmentinvolvementparticipationpledge

Từ trái nghĩa

disengagementdetachmentindifference

Cụm từ liên quan

get engagedcụm từ
đính hôn
engagement partycụm từ
bữa tiệc đính hôn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định bối cảnh trước khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Hôn nhân vs. Kinh doanh

Trong tiếng Anh, 'engagement' có thể dùng cho hôn nhân (nhẫn đính hôn) hoặc hợp đồng kinh doanh (sự liên kết).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'engagiare' (hứa, cam kết), bắt nguồn từ 'gag' (móc, chốt).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh, từ hôn nhân đến hợp đồng kinh doanh.

Phân tích từ

engage
cam kết, liên kết
root
+
-ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.