Looking up...
Sự cam kết hoặc sự liên kết giữa hai bên, thường liên quan đến hôn nhân hoặc hợp đồng.
The company's engagement with local communities has improved its reputation.
Sự liên kết của công ty với các cộng đồng địa phương đã cải thiện danh tiếng của họ.
Thường dùng trong bối cảnh hôn nhân, hợp đồng, hoặc quan hệ kinh doanh.
Sự tham gia tích cực hoặc sự quan tâm của một cá nhân hoặc nhóm.
The teacher encouraged student engagement by asking interactive questions.
Giáo viên khuyến khích sự tham gia của học sinh bằng cách hỏi những câu hỏi tương tác.
Dùng trong giáo dục, marketing, hoặc các hoạt động xã hội.
Lưu ý rằng 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định bối cảnh trước khi sử dụng.
Trong tiếng Anh, 'engagement' có thể dùng cho hôn nhân (nhẫn đính hôn) hoặc hợp đồng kinh doanh (sự liên kết).
Từ gốc Latin 'engagiare' (hứa, cam kết), bắt nguồn từ 'gag' (móc, chốt).
Trong tiếng Anh, 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh, từ hôn nhân đến hợp đồng kinh doanh.