Looking up...
Ngành học và nghề liên quan đến thiết kế, xây dựng, và vận hành các hệ thống, máy móc, hoặc cơ sở hạ tầng.
Civil engineering involves the design and construction of public works like roads and bridges.
Kỹ thuật dân dụng liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình công cộng như đường sá và cầu cống.
Kỹ thuật bao gồm nhiều lĩnh vực như kỹ thuật dân dụng, cơ khí, điện, và phần mềm.
Kỹ thuật có nhiều ngành khác nhau, nên cần chỉ rõ ngành khi cần thiết.
Từ 'engineering' viết thường khi dùng như một danh từ chung.
Từ gốc tiếng Anh 'engineer' (người thiết kế máy móc) + hậu tố '-ing' (ngành học).
Từ này thường được sử dụng để chỉ các ngành học kỹ thuật và nghề liên quan.