boring

/ˈbɔːrɪŋ/
adjectiveTrung cấp chán
thông thường

Gây cảm giác chán nản, không hấp dẫn hoặc không thú vị.

This movie is boring; there's no action or suspense.

Bộ phim này rất chán; không có hành động hay căng thẳng nào.

She found the conversation boring because it was about topics she didn't care about.

Cô ấy cảm thấy cuộc trò chuyện chán vì nó nói về những chủ đề mà cô không quan tâm.

💡

Thường dùng để mô tả hoạt động, sự kiện hoặc cuộc trò chuyện không hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

boring jobcông việc chánboring lecturebài giảng chánboring moviebộ phim chán

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bore someone to tearscụm từ
làm ai đó chán đến nỗi khóc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'boring' thường dùng trong các tình huống không chính thức. Trong các tình huống chính thức, có thể dùng từ 'uninteresting' hoặc 'tedious'.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá nhiều

Nếu sử dụng quá nhiều từ 'boring', nó có thể làm người nghe cảm thấy buồn chán. Hãy tìm cách thay thế bằng các từ khác hoặc mô tả chi tiết hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ 'bore' có nghĩa là 'làm chán'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó không hấp dẫn hoặc làm người ta cảm thấy chán nản. Có thể dùng trong các tình huống không chính thức.

Phân tích từ

bore
làm chán
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt