Looking up...
The lecture was so boring that I almost fell asleep.
Bài giảng quá chán đến nỗi tôi gần như ngủ thẳng.
Gây cảm giác chán nản, không hấp dẫn hoặc không thú vị.
This movie is boring; there's no action or suspense.
Bộ phim này rất chán; không có hành động hay căng thẳng nào.
She found the conversation boring because it was about topics she didn't care about.
Cô ấy cảm thấy cuộc trò chuyện chán vì nó nói về những chủ đề mà cô không quan tâm.
Thường dùng để mô tả hoạt động, sự kiện hoặc cuộc trò chuyện không hấp dẫn.
Từ 'boring' thường dùng trong các tình huống không chính thức. Trong các tình huống chính thức, có thể dùng từ 'uninteresting' hoặc 'tedious'.
Nếu sử dụng quá nhiều từ 'boring', nó có thể làm người nghe cảm thấy buồn chán. Hãy tìm cách thay thế bằng các từ khác hoặc mô tả chi tiết hơn.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ 'bore' có nghĩa là 'làm chán'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không hấp dẫn hoặc làm người ta cảm thấy chán nản. Có thể dùng trong các tình huống không chính thức.