Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

engine

/ˈɛndʒɪn/
noun★Trung cấp— cơ quan
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Máy chuyển đổi năng lượng thành công tác, thường dùng để di chuyển hoặc sản xuất năng lượng.

The steam engine revolutionized transportation in the 19th century.

Động cơ hơi nước đã cách mạng hóa giao thông vào thế kỷ 19.

💡

Trong kỹ thuật, động cơ có nhiều loại như động cơ hơi nước, động cơ diesel, động cơ điện.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm hoặc hệ thống giúp thực hiện một chức năng cụ thể.

The search engine quickly finds relevant information on the web.

Công cụ tìm kiếm nhanh chóng tìm kiếm thông tin liên quan trên mạng.

💡

Trong công nghệ, 'engine' thường đề cập đến phần mềm như search engine, game engine.

thông thường

Người hoặc tổ chức thúc đẩy sự phát triển của một lĩnh vực hoặc dự án.

She is the driving engine behind the company's success.

Cô ấy là động lực thúc đẩy sự thành công của công ty.

💡

Dùng trong ngữ cảnh figurative để chỉ nguồn động lực chính.

Cụm từ kết hợp

engine roomphòng động cơengine oildầu động cơengine powercông suất động cơ

Từ đồng nghĩa

motormechanismpower source

Từ trái nghĩa

manualhand-powered

Cụm từ liên quan

search enginecụm từ
công cụ tìm kiếm
game enginecụm từ
công cụ phát triển game

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'engine' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa figurative.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'engine' thường đề cập đến máy chuyển đổi năng lượng như động cơ hơi nước, động cơ diesel.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'engine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng, thiết kế).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'engine' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến máy chuyển đổi năng lượng, trong công nghệ thì đề cập đến phần mềm.

Phân tích từ

en-
trong
prefix
+
-gine
thiết kế, tạo ra
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.