Looking up...
Máy chuyển đổi năng lượng thành công tác, thường dùng để di chuyển hoặc sản xuất năng lượng.
The steam engine revolutionized transportation in the 19th century.
Động cơ hơi nước đã cách mạng hóa giao thông vào thế kỷ 19.
Trong kỹ thuật, động cơ có nhiều loại như động cơ hơi nước, động cơ diesel, động cơ điện.
Phần mềm hoặc hệ thống giúp thực hiện một chức năng cụ thể.
The search engine quickly finds relevant information on the web.
Công cụ tìm kiếm nhanh chóng tìm kiếm thông tin liên quan trên mạng.
Trong công nghệ, 'engine' thường đề cập đến phần mềm như search engine, game engine.
Người hoặc tổ chức thúc đẩy sự phát triển của một lĩnh vực hoặc dự án.
She is the driving engine behind the company's success.
Cô ấy là động lực thúc đẩy sự thành công của công ty.
Dùng trong ngữ cảnh figurative để chỉ nguồn động lực chính.
Lưu ý rằng 'engine' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa figurative.
Trong kỹ thuật, 'engine' thường đề cập đến máy chuyển đổi năng lượng như động cơ hơi nước, động cơ diesel.
Từ tiếng Anh 'engine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng, thiết kế).
Trong tiếng Anh, 'engine' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến máy chuyển đổi năng lượng, trong công nghệ thì đề cập đến phần mềm.