enhance
cải thiệnThis app can enhance your productivity.
Ứng dụng này có thể cải thiện năng suất của bạn.
Làm cho tốt hơn, nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của cái gì đó.
Good lighting can enhance the beauty of a photograph.
Ánh sáng tốt có thể làm nổi bật vẻ đẹp của một bức ảnh.
She took a course to enhance her skills.
Cô ấy theo học một khóa học để nâng cao kỹ năng của mình.
Thường dùng với các đối tượng như hình ảnh, kỹ năng, chất lượng sản phẩm, hoặc trải nghiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'enhance' thường dùng để chỉ cải thiện một cách tích cực, không dùng cho việc đơn giản hóa hoặc giảm bớt.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Không dùng 'enhance' để chỉ việc sửa chữa hoặc khắc phục lỗi, mà dùng để nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'enhanciare', có nghĩa là 'làm cho lớn hơn' hoặc 'nâng cao'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến cải thiện chất lượng, hiệu suất hoặc trải nghiệm.