enhance

/ɪnˈhɑːns/
cải thiện

This app can enhance your productivity.

Ứng dụng này có thể cải thiện năng suất của bạn.


chung

Làm cho tốt hơn, nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của cái gì đó.

Good lighting can enhance the beauty of a photograph.

Ánh sáng tốt có thể làm nổi bật vẻ đẹp của một bức ảnh.

She took a course to enhance her skills.

Cô ấy theo học một khóa học để nâng cao kỹ năng của mình.

Thường dùng với các đối tượng như hình ảnh, kỹ năng, chất lượng sản phẩm, hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

enhance performancenâng cao hiệu suấtenhance securitycải thiện an ninhenhance experiencetăng cường trải nghiệm

Cụm từ liên quan

enhance the flavorcụm từ
nâng cao hương vị
enhance the imagecụm từ
làm nổi bật hình ảnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'enhance' thường dùng để chỉ cải thiện một cách tích cực, không dùng cho việc đơn giản hóa hoặc giảm bớt.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Không dùng 'enhance' để chỉ việc sửa chữa hoặc khắc phục lỗi, mà dùng để nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enhanciare', có nghĩa là 'làm cho lớn hơn' hoặc 'nâng cao'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến cải thiện chất lượng, hiệu suất hoặc trải nghiệm.

Phân tích từ

en-
làm cho
prefix
+
-hance
lớn hơn, cao hơn
root
Từ Điển Anh Việt