engaged

/ɪnˈɡeɪdʒd/
verb, adjectiveTrung cấp bận rộn, hấp dẫn
thông thường

Bận rộn, tập trung vào một hoạt động hoặc công việc.

The audience was engaged by the speaker's story.

Lớp khán giả bị hấp dẫn bởi câu chuyện của người nói.

💡

Thường dùng để mô tả sự tập trung hoặc tham gia tích cực.

trang trọng

Đã cam kết, hứa hôn (trong mối quan hệ tình cảm).

They are engaged to be married.

Họ đã hứa hôn với nhau.

💡

Dùng để chỉ tình trạng đã đồng ý kết hôn.

Cụm từ kết hợp

fully engagedhoàn toàn bận rộnengaged inbận rộn vớiengaged tohứa hôn với

Cụm từ liên quan

engaged couplecụm từ
cặp đôi đã hứa hôn
engaged in conversationcụm từ
bận rộn trong cuộc trò chuyện

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'engaged' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'bận rộn' hoặc 'hứa hôn'.

Quy tắc vàng

Động từ vs. tính từ

'Engaged' có thể là động từ (đã cam kết) hoặc tính từ (bận rộn).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'engagiare', có nghĩa là 'đồng ý, cam kết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'engaged' có thể dùng như động từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

engage
cam kết, hứa hôn
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt