interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/adjective★Trung cấp— thú vị
thông thường
Gây sự hứng thú, thu hút sự chú ý của người khác.
She told an interesting story about her trip to Japan.
Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình đến Nhật Bản.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc đáng chú ý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Có thể dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc để phản hồi với một câu chuyện thú vị.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho điều gì đó không gây hứng thú
Nếu điều gì đó không gây hứng thú, không nên dùng từ này.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'interest' (sự quan tâm) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc đáng chú ý. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc chuyên ngành.
Phân tích từ
interest
sự quan tâm
root-ing
đang làm gì đó
suffixTừ Điển Anh Việt