Looking up...
He tried to engage in conversation with the stranger at the bus stop.
Anh ấy cố gắng bắt đầu nói chuyện với người lạ trên bến xe buýt.
bắt đầu hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện với ai đó
The hostess engaged the guests in conversation about their travels.
Nữ tiếp viên bắt đầu trò chuyện với khách về những chuyến đi của họ.
She didn’t want to engage in conversation with her ex-boyfriend.
Cô ấy không muốn nói chuyện với bạn trai cũ của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể ám chỉ sự chủ động hoặc bị động tham gia.
'Engage in conversation' nhấn mạnh vào hành động tham gia, thường mang tính chủ động hơn. 'Have a conversation' đơn thuần chỉ việc trò chuyện mà không nhất thiết phải nhấn mạnh vào sự chủ động.
Cụm từ này mang tính trung lập, không mang sắc thái quá tích cực hay tiêu cực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (như hội nghị) hoặc không trang trọng (như gặp gỡ bạn bè).