For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

enforcement

/ɪnˈfɔːrsmənt/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự thực thi hoặc áp dụng luật, quy định, hoặc quy tắc bằng cách sử dụng quyền lực hoặc biện pháp pháp lý.

The government is strengthening enforcement of environmental regulations.

Chính phủ đang tăng cường thi hành các quy định về môi trường.

💡

Thường liên quan đến các cơ quan pháp lý hoặc chính quyền.

Cụm từ kết hợp

law enforcementcông tác thi hành pháp luậtenforcement agencycơ quan thi hành pháp luật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enforce the lawcụm từ
thi hành pháp luật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường liên quan đến các quy định pháp lý, không dùng cho việc thực thi trong đời sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enforcere' (tăng cường, áp dụng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý.

Phân tích từ

en-
vào, vào trong
prefix
+
-force
lực, sức mạnh
root
+
-ment
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →