Looking up...
Sự thực thi hoặc áp dụng luật, quy định, hoặc quy tắc bằng cách sử dụng quyền lực hoặc biện pháp pháp lý.
The government is strengthening enforcement of environmental regulations.
Chính phủ đang tăng cường thi hành các quy định về môi trường.
Thường liên quan đến các cơ quan pháp lý hoặc chính quyền.
Từ này thường liên quan đến các quy định pháp lý, không dùng cho việc thực thi trong đời sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'enforcere' (tăng cường, áp dụng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý.