Looking up...
Người có chuyên môn về kỹ thuật, thiết kế, xây dựng hoặc duy trì các hệ thống cơ khí, điện, dân dụng hoặc công trình công trình.
Civil engineers design bridges and roads.
Kỹ sư dân dụng thiết kế cầu và đường.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật.
Lưu ý rằng trong tiếng Việt, 'kỹ sư' là từ phổ biến hơn để chỉ người có chuyên môn kỹ thuật.
Từ tiếng Anh 'engineer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ingénieur', có nghĩa là 'người thiết kế máy móc'.
Trong tiếng Anh, từ 'engineer' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường chỉ được sử dụng như một danh từ.