elevate

/ˈɛlɪveɪt/
nâng cao

The new policy aims to elevate the quality of education.

Chính sách mới nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.


trang trọng

Nâng cao vị trí, tầm quan trọng, hoặc giá trị của cái gì đó.

The award ceremony elevates the status of local artists.

Lễ trao giải nâng cao vị thế của các nghệ sĩ địa phương.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như giáo dục, kinh doanh, hoặc xã hội.

literal

Nâng lên một vị trí cao hơn (nghĩa đen).

The crane elevated the steel beams to the top floor.

Cần cẩu nâng các dầm thép lên tầng trên cùng.

Ít phổ biến hơn nghĩa bóng.

văn chương

Tăng cường tinh thần, cảm xúc (thường dùng trong văn học).

Her speech elevated the audience's spirits.

Bài phát biểu của cô ấy đã nâng cao tinh thần khán giả.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

elevate tothăng chức lên, nâng lên vị tríelevate standardsnâng cao tiêu chuẩnelevate moodcải thiện tâm trạng

Cụm từ liên quan

elevate the discussioncụm từ
đưa cuộc thảo luận lên tầm cao hơn
elevate one's gamecụm từ
nâng cao trình độ, cải thiện phong độ

Mẹo hay

Phân biệt 'elevate' và 'raise'

'Elevate' thường nhấn mạnh sự nâng cao về mặt tinh thần, vị thế, hoặc chất lượng, trong khi 'raise' có thể dùng cho hành động vật lý (ví dụ: nâng vật nặng) hoặc tăng lương. 'Elevate' mang sắc thái trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'elevate'?

Dùng 'elevate' khi muốn diễn tả sự nâng cao về mặt tinh thần, vị thế, hoặc chất lượng trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho hành động nâng vật nặng một cách trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *elevare* (nâng lên), gồm *ex-* (ra khỏi) + *levare* (làm nhẹ, nâng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *elevar*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Tránh nhầm lẫn với 'elevator' (thang máy).

Phân tích từ

e-
tiền tố Latin có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'lên trên'
prefix
+
-lev-
gốc Latin *levare* nghĩa là 'làm nhẹ' hoặc 'nâng'
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt