Looking up...
Số tự nhiên đứng sau mười và trước mười hai.
She bought eleven apples at the market.
Cô ấy mua mười một quả táo ở chợ.
Dùng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.
Khi dùng 'eleven' để chỉ thứ tự, thường thêm 'th' sau số: 'eleventh' (thứ mười một).
Từ tiếng Anh 'eleven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'endleofan', từ 'end' (một) và 'leofan' (mười).
Trong tiếng Anh, 'eleven' thường được dùng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự. Trong tiếng Việt, 'mười một' là cách phổ biến để diễn đạt số này.