Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

elite

/iˈliːt/
noun, adjective★Trung cấp— nhóm người xuất sắc nhất
trang trọngthông thường

Nhóm người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nhất định, thường có quyền lực, tài năng hoặc địa vị cao hơn những người khác.

The political elite controls most of the country's resources.

Nhóm người có quyền lực trong chính trị kiểm soát hầu hết tài nguyên của đất nước.

She comes from an elite family with generations of scholars.

Cô ấy đến từ một gia đình xuất sắc với nhiều thế hệ học giả.

💡

Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ có ảnh hưởng lớn trong xã hội, kinh tế hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

elite groupnhóm xuất sắcelite universitytrường đại học danh tiếngelite athletevận động viên xuất sắc

Từ đồng nghĩa

upper classaristocracycream of the croptop tier

Từ trái nghĩa

common peopleaverageordinary

Cụm từ liên quan

elite educationcụm từ
học vấn cao cấp
elite forcescụm từ
lực lượng đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'elite' thường dùng để mô tả một nhóm nhỏ có tài năng hoặc quyền lực cao, không nên dùng để chỉ một cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'elite' với 'elite' trong tiếng Pháp, mặc dù cùng gốc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'élite', có nghĩa là 'chọn lọc' hoặc 'xuất sắc nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tích cực nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự phân biệt xã hội.

Phân tích từ

elite
xuất sắc nhất
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.