Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. elephant in the room

elephant in the room

/ˈɛləfənt ɪn ðə ruːm/◆thành ngữ
một vấn đề rõ ràng mà mọi người tránh nói đến

The salary gap between men and women is the elephant in the room at this meeting.

Chênh lệch lương giữa nam và nữ là cái voi trong phòng tại cuộc họp này.


◆ Nghĩa thực sự
Một vấn đề quan trọng mà mọi người biết nhưng tránh nói đến.
¶ Nghĩa đen
Một con voi thực sự trong phòng.
Phân tích nghĩa đen
elephantcon voi+in the roomtrong phòng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con voi lớn trong phòng mà mọi người cố gắng không nhìn thấy hoặc tránh nhắc đến.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi mọi người tránh thảo luận về một vấn đề quan trọng như việc sa thải nhân viên.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách người ta mô tả một vấn đề rõ ràng mà mọi người cố gắng tránh nhắc đến, giống như cách mọi người cố gắng không nhìn thấy một con voi lớn trong phòng.
thông thường

Một vấn đề rõ ràng, quan trọng mà mọi người biết nhưng tránh nói đến vì nó gây bất tiện hoặc gây tranh cãi.

We need to address the elephant in the room: our project is behind schedule.

Chúng ta cần giải quyết cái voi trong phòng: dự án của chúng ta đã bị chậm tiến độ.

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc cuộc họp để nhắc đến một vấn đề cần được thảo luận nhưng mọi người tránh nhắc đến.

Từ đồng nghĩa

taboo subjectunspoken issuesensitive topic

Từ trái nghĩa

open discussiontransparent issue

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
bắt đầu cuộc trò chuyện trong một tình huống không thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Dùng để nhắc đến một vấn đề quan trọng mà mọi người tránh nói đến, không dùng để mô tả một vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ vật lý

Không dùng để mô tả một con voi thực sự trong phòng, chỉ dùng để chỉ một vấn đề xã hội hoặc tâm lý.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách người ta mô tả một con voi lớn trong phòng mà mọi người cố gắng không nhìn thấy hoặc tránh nhắc đến.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhắc đến một vấn đề quan trọng nhưng gây bất tiện.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.