Looking up...
Nâng hoặc đưa vật gì đó lên cao hơn.
She used a crane to lift the car onto the truck.
Cô ấy đã dùng một cái máy xúc để đưa chiếc xe lên xe tải.
Thường dùng trong các tình huống vật lý như nâng vật nặng hoặc di chuyển.
Nâng cao, cải thiện tình trạng hoặc tình hình.
The new policy will lift the economy out of recession.
Chính sách mới sẽ nâng cao nền kinh tế khỏi khủng hoảng.
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như cải thiện tình hình xã hội, kinh tế.
Đưa ai đó lên một nơi cao hơn, chẳng hạn như trên xe, thang máy.
The waiter lifted the customer onto the bar stool.
Người phục vụ đã đưa khách lên ghế bar.
Dùng khi nói về việc đưa người lên một vị trí cao hơn.
Từ 'lift' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Trong tiếng Anh Anh, 'lift' có nghĩa là 'xe nâng', trong khi tiếng Anh Mỹ dùng 'elevator'. Trong tiếng Anh Anh, 'elevator' có nghĩa là 'thang máy di chuyển hàng hóa'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'lyftan', có nghĩa là 'nâng lên'.
Từ 'lift' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, 'lift' cũng có nghĩa là 'xe nâng' (tương đương với 'elevator' trong tiếng Anh Mỹ).