Looking up...
Cơ bản, sơ cấp, thuộc về giai đoạn đầu tiên của học tập hoặc phát triển.
She teaches elementary school children.
Cô ấy dạy học sinh tiểu học.
The book provides elementary explanations of physics.
Quyển sách cung cấp những giải thích cơ bản về vật lý.
Thường dùng để mô tả các khái niệm, kỹ năng hoặc giáo dục ở mức độ sơ cấp.
Từ 'elementary' thường dùng để mô tả các khái niệm cơ bản trong giáo dục, đặc biệt là ở cấp tiểu học.
Trong khoa học, 'elementary' có thể chỉ các hạt cơ bản, nhưng trong tiếng Việt thường dịch là 'cơ bản' hoặc 'sơ cấp'.
Từ tiếng Anh 'elementary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementarius', có nghĩa là 'thuộc về các yếu tố cơ bản'.
Thường dùng trong giáo dục, khoa học và kỹ thuật để chỉ các khái niệm hoặc kỹ năng cơ bản.