Looking up...
The pain in her leg began to diminish after she took the medicine.
Cơn đau ở chân của cô ấy bắt đầu giảm bớt sau khi uống thuốc.
trở nên ít hơn, yếu hơn, hoặc nhỏ hơn về số lượng, tầm quan trọng, sức mạnh, hoặc mức độ.
The company's profits diminished by 20% last quarter.
Lợi nhuận của công ty đã giảm 20% trong quý vừa qua.
Có thể dùng cho các tình huống vật lý (nhiệt độ, ánh sáng), tinh thần (nỗi đau, sự tức giận), hoặc trừu tượng (quyền lực, tầm quan trọng).
làm cho cái gì đó trở nên ít hơn hoặc yếu hơn.
The new law diminished the rights of workers.
Bộ luật mới đã làm giảm quyền lợi của người lao động.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc xã hội.
'Diminish' thường ám chỉ sự suy giảm tự nhiên hoặc không mong muốn (như sức khỏe, niềm tin), trong khi 'reduce' có thể dùng cho hành động chủ động (như giảm cân, giảm chi phí). Ví dụ: 'Her strength diminished after the illness' (sức khỏe suy giảm sau bệnh) vs. 'We need to reduce our expenses' (chúng ta cần giảm chi phí).
Từ này không phổ biến trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, hãy dùng 'giảm', 'ít đi', 'yếu đi', hoặc 'bớt' trong các tình huống thông thường.
Từ tiếng Latin *diminuere* (làm nhỏ lại), gồm *dis-* (xuống) + *minuere* (làm nhỏ). Đã được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *diminuer*.
Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'giảm', 'ít đi', hoặc 'yếu đi' thay thế.