Looking up...
Giảm số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị của cái gì đó.
She decided to reduce her sugar intake.
Cô ấy quyết định giảm lượng đường tiêu thụ.
The company aims to reduce carbon emissions.
Công ty mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.
Thường được sử dụng để chỉ việc làm giảm một thứ gì đó theo một cách có hệ thống hoặc có chủ ý.
Chuyển đổi thành một hình thức đơn giản hơn hoặc dễ quản lý hơn.
The recipe can be reduced to its basic ingredients.
Công thức này có thể được rút gọn thành các nguyên liệu cơ bản.
Trong ngữ cảnh này, 'reduce' có nghĩa là làm cho cái gì đó đơn giản hơn hoặc dễ quản lý hơn.
'Reduce' thường được sử dụng với các danh từ đếm được như 'costs', 'expenses', 'waste', và 'emissions'. Ví dụ: 'We need to reduce our costs.'
'Reduce' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn và có thể được sử dụng với các danh từ đếm được và không đếm được. 'Decrease' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hơn.
Từ gốc Latin 'reducere', có nghĩa là 'làm cho trở lại' hoặc 'làm cho nhỏ hơn'.
Trong tiếng Anh, 'reduce' thường được sử dụng để chỉ việc làm giảm một thứ gì đó theo một cách có hệ thống hoặc có chủ ý. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giảm chi phí cho đến giảm căng thẳng.