elephant
/ˈɛlɪfənt/noun★Cơ bản
trang trọng
Động vật có kích thước lớn, thân hình dày, tai to, vòi dài và ngà trên hàm.
Elephants use their trunks to drink water and pick up objects.
Voi dùng vòi của mình để uống nước và nhặt đồ.
💡
Cả số ít và số nhiều đều là 'elephant'.
Cụm từ kết hợp
elephant herdbầy voielephant trunkvòi voiwhite elephantđồ vô dụng, tốn kém
Từ Điển Anh Việt