earn a living
/ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/phrase★Trung cấp
thông thường
Làm việc để kiếm tiền sinh sống, duy trì cuộc sống hàng ngày.
Many people struggle to earn a living in this economy.
Nhiều người gặp khó khăn để kiếm sống trong nền kinh tế này.
💡
Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh hoạt.
Cụm từ kết hợp
earn a decent livingkiếm sống ổn địnhstruggle to earn a livinggặp khó khăn để kiếm sống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
make ends meetcụm từ
kiếm đủ tiền để sống
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'earn' (kiếm) và 'living' (sinh sống).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.
Từ Điển Anh Việt