earn

/ɜːrn/
verbTrung cấp được trả lương
trang trọng

Nhận được tiền hoặc lợi ích bằng cách làm việc hoặc đạt được thành tích.

He earned a promotion after years of hard work.

Anh ấy được thăng chức sau nhiều năm lao động chăm chỉ.

💡

Thường dùng với tiền bạc hoặc danh hiệu.

thông thường

Được nhận hoặc đạt được điều gì đó bằng cách cố gắng.

She earned her degree after five years of study.

Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp sau năm năm học tập.

💡

Có thể dùng với các thành tựu không liên quan đến tiền bạc.

Cụm từ kết hợp

earn a livingđược trả lương để sốngearn respectđược tôn trọngearn a degreehoàn thành bằng cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

earn one's keepcụm từ
được trả lương để sống
earn a fortunecụm từ
được trả lương nhiều

💡Mẹo hay

Sử dụng 'earn' với tiền bạc

Thường dùng với tiền bạc hoặc danh hiệu, ví dụ: 'earn a salary' hoặc 'earn a promotion'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'earn' với việc mua hoặc nhận quà

Không dùng 'earn' với việc mua hoặc nhận quà, chỉ dùng với việc làm việc hoặc đạt được thành tích.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'earnian', có nghĩa là 'làm việc để nhận được tiền' hoặc 'đạt được điều gì đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với tiền bạc hoặc thành tựu, nhưng cũng có thể dùng với các lợi ích khác.

Phân tích từ

earn
nhận được
root
Từ Điển Anh Việt