Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. earn

earn

/ɜːrn/

What does "earn" mean in Vietnamese?

được trả lương

She earns a good salary at her new job.

Cô ấy được trả lương tốt ở công việc mới của mình.


How to use "earn" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Nhận được tiền hoặc lợi ích bằng cách làm việc hoặc đạt được thành tích.

He earned a promotion after years of hard work.

Anh ấy được thăng chức sau nhiều năm lao động chăm chỉ.

Thường dùng với tiền bạc hoặc danh hiệu.

thông thường

Được nhận hoặc đạt được điều gì đó bằng cách cố gắng.

She earned her degree after five years of study.

Cô ấy đã hoàn thành bằng cấp sau năm năm học tập.

Có thể dùng với các thành tựu không liên quan đến tiền bạc.

Cụm từ kết hợp

earn a livingđược trả lương để sốngearn respectđược tôn trọngearn a degreehoàn thành bằng cấp

Từ đồng nghĩa

gainacquireobtainwin

Từ trái nghĩa

loseforfeitsquander

Cụm từ liên quan

earn one's keepcụm từ
được trả lương để sống
earn a fortunecụm từ
được trả lương nhiều

Mẹo hay

Sử dụng 'earn' với tiền bạc

Thường dùng với tiền bạc hoặc danh hiệu, ví dụ: 'earn a salary' hoặc 'earn a promotion'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'earn' với việc mua hoặc nhận quà

Không dùng 'earn' với việc mua hoặc nhận quà, chỉ dùng với việc làm việc hoặc đạt được thành tích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'earnian', có nghĩa là 'làm việc để nhận được tiền' hoặc 'đạt được điều gì đó'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với tiền bạc hoặc thành tựu, nhưng cũng có thể dùng với các lợi ích khác.

Phân tích từ

earn
nhận được
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.