facility

/fəˈsɪl.ɪ.ti/
nounTrung cấp cơ sở
chung

Một cơ sở hoặc cơ sở vật chất được thiết kế để phục vụ một mục đích cụ thể, như y tế, giáo dục, hoặc giải trí.

The sports facility includes a swimming pool and a gym.

Cơ sở thể thao bao gồm một bể bơi và một phòng tập thể dục.

The company is building a new manufacturing facility.

Công ty đang xây dựng một cơ sở sản xuất mới.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ các cơ sở vật chất lớn hoặc chuyên dụng.

Cụm từ kết hợp

medical facilitycơ sở y tếrecreational facilitycơ sở giải trísports facilitycơ sở thể thao

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'facility' thường được dùng để chỉ các cơ sở vật chất lớn, chứ không phải các cơ sở nhỏ hoặc đơn giản.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'facility' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'facilitas', có nghĩa là 'sự dễ dàng' hoặc 'tiện lợi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'facility' thường được dùng để chỉ các cơ sở vật chất lớn hoặc chuyên dụng. Trong tiếng Việt, từ 'cơ sở' được sử dụng rộng rãi để dịch từ này.

Phân tích từ

facil
dễ dàng, tiện lợi
root
+
-ity
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt