Looking up...
Sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất do sự giãn nở hoặc co lại của vỏ Trái Đất.
Seismologists study earthquakes to predict future seismic activity.
Các nhà địa chấn học nghiên cứu động đất để dự đoán hoạt động địa chấn tương lai.
Động đất có thể gây ra thiệt hại lớn và nguy hiểm cho con người.
Sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất do sự giãn nở hoặc co lại của vỏ Trái Đất.
We felt a strong earthquake this morning.
Chúng tôi cảm thấy một trận động đất mạnh vào sáng nay.
Khi nói về động đất trong ngữ cảnh khoa học, bạn có thể sử dụng từ 'earthquake' cùng với các từ liên quan như 'seismic' hoặc 'temblor'.
Đảm bảo sử dụng từ 'earthquake' khi nói về sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất, không nhầm lẫn với các hiện tượng khác như 'landslide' (sạt lở) hoặc 'tsunami' (sóng thần).
Từ ghép từ 'earth' (Trái Đất) và 'quake' (rung chuyển).
Từ 'earthquake' thường được sử dụng để mô tả sự rung chuyển mạnh của vỏ Trái Đất. Trong tiếng Việt, từ 'động đất' là từ thông dụng để chỉ hiện tượng này.