earnings

/ˈɜːrnɪŋz/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Doanh thu hoặc lợi nhuận được kiếm được từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.

The company reported record earnings this quarter.

Công ty đã báo cáo doanh thu kỷ lục trong quý này.

His earnings from freelance work have increased significantly.

Doanh thu của anh ấy từ việc làm tự do đã tăng đáng kể.

💡

Trong tài chính, 'earnings' thường đề cập đến lợi nhuận ròng sau khi trừ các chi phí.

chung

Tổng số tiền kiếm được từ việc làm hoặc đầu tư.

She calculated her monthly earnings from all her jobs.

Cô ấy đã tính tổng số tiền kiếm được hàng tháng từ tất cả các công việc của mình.

Cụm từ kết hợp

annual earningsdoanh thu hàng nămnet earningslợi nhuận ròngearnings per sharelợi nhuận trên cổ phiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

earnings reportcụm từ
báo cáo tài chính về doanh thu và lợi nhuận
earnings seasoncụm từ
thời kỳ công bố báo cáo tài chính hàng quý của các công ty

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Earnings' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, trong khi 'income' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'earnings' và 'revenue'

'Earnings' thường đề cập đến lợi nhuận sau khi trừ chi phí, trong khi 'revenue' chỉ tổng doanh thu trước khi trừ chi phí.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'earnings' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'ernen' (được kiếm được) và hậu tố '-ings' chỉ sự hoạt động.

📝Ghi chú sử dụng

'Earnings' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ lợi nhuận, trong khi 'income' có thể đề cập đến tổng số tiền kiếm được, bao gồm cả thu nhập từ các nguồn khác.

Phân tích từ

earn
kiếm được
root
+
-ings
sự hoạt động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt