east

/iːst/
nounCơ bản phía đông
trang trọng

Hướng hoặc khu vực nằm về phía đông của một điểm tham chiếu, thường được xác định bởi vị trí của mặt trời mọc.

We traveled east to reach the coast.

Chúng tôi đi về phía đông để đến bờ biển.

💡

Trong tiếng Anh, 'east' thường được viết hoa khi dùng như tên riêng của một khu vực (ví dụ: 'the East Coast').

trang trọng

Một khu vực hoặc văn hóa được liên kết với các đặc điểm địa lý, lịch sử hoặc văn hóa của phía đông (ví dụ: Đông Á, Đông Âu).

The East has a rich cultural heritage.

Đông Á có một di sản văn hóa phong phú.

Cụm từ kết hợp

east coastbờ biển phía đôngeast sidephía đôngeastboundđi về phía đông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

east of Edencụm từ
một nơi xa xôi hoặc không được biết đến

💡Mẹo hay

Sử dụng 'east' trong địa lý

Khi nói về hướng địa lý, 'east' thường được sử dụng cùng với các từ như 'coast', 'side', hoặc 'bound' để chỉ các khu vực hoặc hướng di chuyển.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'east'

'East' là một trong bốn hướng chính trên bản đồ, nằm ngược lại với 'west' và nằm giữa 'north' và 'south'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'east' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēast', có liên quan đến tiếng Đức 'Ost' và tiếng Latinh 'oriens' (mặt trời mọc).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'east' thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ để chỉ hướng hoặc khu vực. Khi dùng như tên riêng của một khu vực, nó thường được viết hoa (ví dụ: 'the East').

Phân tích từ

east
hướng hoặc khu vực phía đông
root
Từ Điển Anh Việt