difficulty

/ˈdɪfɪkəlti/
nounTrung cấp
chung

Sự khó khăn hoặc sự phức tạp trong việc thực hiện một việc gì đó.

Learning a new language can be a great difficulty for some people.

Học một ngôn ngữ mới có thể là một khó khăn lớn đối với một số người.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

overcome difficultiesvượt qua khó khănface difficultiesgặp khó khăngreat difficultykhó khăn lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in difficultycụm từ
đang gặp khó khăn
difficulty levelcụm từ
cấp độ khó

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'difficulty' thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc. Đừng nhầm lẫn nó với 'difficult' (tính từ).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'difficilis' có nghĩa là 'khó khăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.

Phân tích từ

difficult
khó khăn
root
+
-y
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt