Looking up...
Sự căng thẳng, áp lực hoặc căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý do các yếu tố bên ngoài gây ra.
She feels stressed about her upcoming exams.
Cô ấy cảm thấy căng thẳng về các kỳ thi sắp tới.
Trong tiếng Anh, 'stress' thường đề cập đến sự căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý.
Áp lực cơ học tác dụng lên vật liệu hoặc cấu trúc, có thể dẫn đến biến dạng hoặc phá hủy.
The bridge was designed to withstand high levels of stress.
Cầu được thiết kế để chịu được mức độ căng thẳng cao.
Trong kỹ thuật, 'stress' đề cập đến lực tác dụng lên vật liệu.
Khi nói về sự căng thẳng tâm lý, bạn có thể sử dụng 'stress' cùng với các từ như 'work-related', 'financial', hoặc 'personal'.
'Stress' thường đề cập đến áp lực tác dụng lên vật liệu, trong khi 'strain' đề cập đến biến dạng do áp lực gây ra.
Từ tiếng Anh 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stringere' có nghĩa là 'chỉ, căng chặt'.
Trong tiếng Anh, 'stress' thường được sử dụng để chỉ sự căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý. Trong kỹ thuật, nó đề cập đến lực tác dụng lên vật liệu.