Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stress

/strɛs/
noun, verb★Trung cấp— sự căng thẳng
chung

Sự căng thẳng, áp lực hoặc căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý do các yếu tố bên ngoài gây ra.

She feels stressed about her upcoming exams.

Cô ấy cảm thấy căng thẳng về các kỳ thi sắp tới.

💡

Trong tiếng Anh, 'stress' thường đề cập đến sự căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Áp lực cơ học tác dụng lên vật liệu hoặc cấu trúc, có thể dẫn đến biến dạng hoặc phá hủy.

The bridge was designed to withstand high levels of stress.

Cầu được thiết kế để chịu được mức độ căng thẳng cao.

💡

Trong kỹ thuật, 'stress' đề cập đến lực tác dụng lên vật liệu.

Cụm từ kết hợp

work-related stresssự căng thẳng liên quan đến công việcstress managementquản lý căng thẳngunder stressbị căng thẳng

Từ đồng nghĩa

tensionpressurestrain

Từ trái nghĩa

relaxationcalm

Cụm từ liên quan

stress outđộng từ cụm
bị căng thẳng quá mức
stress testcụm từ
kiểm tra khả năng chịu đựng căng thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stress' trong ngữ cảnh tâm lý

Khi nói về sự căng thẳng tâm lý, bạn có thể sử dụng 'stress' cùng với các từ như 'work-related', 'financial', hoặc 'personal'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'stress' và 'strain'

'Stress' thường đề cập đến áp lực tác dụng lên vật liệu, trong khi 'strain' đề cập đến biến dạng do áp lực gây ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stringere' có nghĩa là 'chỉ, căng chặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stress' thường được sử dụng để chỉ sự căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý. Trong kỹ thuật, nó đề cập đến lực tác dụng lên vật liệu.

Phân tích từ

stress
căng thẳng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.