ease tension

/iːz ˈtɛnʃən/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng

Deep breathing can help ease tension during stressful situations.

Hơi thở sâu có thể giúp giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.

A warm bath can ease tension in your muscles.

Một bồn tắm ấm có thể giúp giảm bớt căng thẳng trong cơ bắp của bạn.

💡

Thường dùng để chỉ việc làm giảm căng thẳng thể chất hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

ease tension in the roomgiảm bớt căng thẳng trong phòngease tension between peoplegiảm bớt căng thẳng giữa các người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tension reliefcụm từ
sự giảm căng thẳng
ease someone's mindcụm từ
làm cho ai đó yên tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc giảm căng thẳng tâm lý hoặc thể chất.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để chỉ việc giảm căng thẳng, không dùng để chỉ việc làm tăng căng thẳng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ease' có nghĩa là làm giảm, làm nhẹ nhàng, còn 'tension' có nghĩa là căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để chỉ việc làm giảm căng thẳng.

Phân tích từ

ease
làm giảm, làm nhẹ nhàng
verb
+
tension
căng thẳng
noun
Từ Điển Anh Việt