easily

/ˈiːzəli/
adverbCơ bản dễ dàng
chung

Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn

He can speak French easily.

Anh ấy có thể nói tiếng Pháp dễ dàng.

This software is easily accessible.

Phần mềm này dễ dàng tiếp cận.

💡

Thường dùng để mô tả việc làm gì đó không gặp trở ngại.

Cụm từ kết hợp

easily accessibledễ dàng tiếp cậneasily availabledễ dàng có đượceasily understooddễ hiểu

Cụm từ liên quan

easy as piethành ngữ
dễ như ăn bánh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'easily' đúng cách

Dùng 'easily' để mô tả hành động diễn ra dễ dàng, không dùng để mô tả trạng thái.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'easily' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'eselic', từ 'ease' (dễ dàng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình diễn ra một cách dễ dàng, không gặp trở ngại.

Phân tích từ

ease
dễ dàng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt