domestic

/dəˈmɛstɪk/
nhà trong

She prefers domestic travel to international trips.

Cô ấy thích du lịch trong nước hơn chuyến đi quốc tế.


trang trọng

Thuộc về nhà, gia đình hoặc trong nước.

Domestic violence is a serious issue in many societies.

Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều xã hội.

Thường dùng để chỉ những gì liên quan đến gia đình hoặc trong nước.

trang trọng

Thuộc về việc sản xuất hoặc tiêu dùng trong nước.

The government encourages domestic production to reduce imports.

Chính phủ khuyến khích sản xuất trong nước để giảm nhập khẩu.

Trong kinh tế, thường dùng để chỉ sản xuất hoặc tiêu dùng trong nước.

Cụm từ kết hợp

domestic violencebạo lực gia đìnhdomestic productsản phẩm trong nướcdomestic traveldu lịch trong nước

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

domestic affairscụm từ
các vấn đề nội bộ
domestic policycụm từ
chính sách nội bộ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'domestic' thường dùng để chỉ nội bộ, trong khi 'international' dùng cho quốc tế.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'domestic' và 'national'

'Domestic' thường dùng cho gia đình hoặc trong nước, còn 'national' dùng cho toàn quốc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'domesticus', có nghĩa là 'thuộc về nhà'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để phân biệt giữa những gì trong nước và quốc tế.

Phân tích từ

dom-
nhà
root
+
-estic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt