domestically

/dəˈmɛstɪkli/
adverbTrung cấp💡 trong nước
trang trọng

Trong phạm vi nội địa, trong nước, không liên quan đến quốc tế.

The government is focusing on boosting domestic production.

Chính phủ đang tập trung vào tăng cường sản xuất trong nước.

💡

Thường dùng để chỉ hoạt động, sản xuất hoặc kinh doanh trong phạm vi của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

domestically producedsản xuất trong nướcdomestically availablecó sẵn trong nước

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'domestically' với 'internationally'. 'Domestically' chỉ hoạt động trong nước, còn 'internationally' liên quan đến quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'domestic' (trong nước) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị hoặc kinh doanh để phân biệt hoạt động trong nước với hoạt động quốc tế.

Phân tích từ

domestic
trong nước
root
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt