Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dollar

/ˈdɒlər/
noun★Trung cấp— đồng đô la
💰Tài chính
trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, bao gồm Canada, Úc, và Singapore.

He exchanged his euros for dollars before traveling to the United States.

Anh ta đổi euro thành đô la trước khi đi du lịch Hoa Kỳ.

💡

Từ 'dollar' cũng được sử dụng để chỉ tiền tệ của một số quốc gia khác, nhưng thường được gọi với tên riêng như 'dollar Canada' hoặc 'dollar Úc'.

💰Tài chính
thông thường

Thường được sử dụng để chỉ tiền tệ của Hoa Kỳ, đặc biệt trong giao dịch quốc tế.

The price of the laptop is 1,000 dollars.

Giá của máy tính xách tay là 1.000 đô la.

💡

Trong tiếng Việt, 'dollar' thường được viết tắt là 'đô' hoặc 'USD'.

Cụm từ kết hợp

US dollarđô la MỹCanadian dollarđô la CanadaAustralian dollarđô la Úcexchange ratetỷ giádollar billtờ giấy bạc

Từ đồng nghĩa

USDbuckclams

Cụm từ liên quan

dollar signcụm từ
ký hiệu đô la ($)
dollar storecụm từ
cửa hàng bán hàng hóa giá rẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ viết tắt

Khi nói về tiền tệ của Hoa Kỳ, bạn có thể sử dụng 'đô la Mỹ' hoặc viết tắt 'USD'. Trong tiếng Anh, 'dollar' thường được viết tắt là '$'.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa các loại đô la

Lưu ý rằng 'dollar' có thể chỉ đến tiền tệ của nhiều quốc gia khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ tiền tệ của Hoa Kỳ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dollar' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Thaler', một loại đồng tiền bạc được sử dụng ở châu Âu trong thế kỷ 16. Nó được đưa vào tiếng Anh thông qua tiếng Hà Lan 'daalder'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'dollar' thường được sử dụng để chỉ tiền tệ của Hoa Kỳ, nhưng cũng có thể chỉ đến tiền tệ của một số quốc gia khác. Khi nói về tiền tệ của Hoa Kỳ, người ta thường dùng từ 'đô la Mỹ' hoặc viết tắt 'USD'.

Phân tích từ

dollar
đồng tiền
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.