dominance
sự thống trịThe company's dominance in the smartphone market is unmatched.
Sự thống trị của công ty trong thị trường điện thoại thông minh là không thể sánh bằng.
sự chiếm ưu thế, sự thống trị về quyền lực, ảnh hưởng hoặc kiểm soát
The dominance of the ruling party in the election surprised many analysts.
Sự chiếm ưu thế của đảng cầm quyền trong cuộc bầu cử đã khiến nhiều nhà phân tích ngạc nhiên.
The lion's dominance over the pride ensures its access to food and mates.
Sự thống trị của sư tử đối với đàn sư tử đảm bảo quyền tiếp cận thức ăn và bạn tình của nó.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, sinh học hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'dominance' và 'domination'
'Dominance' nhấn mạnh vào trạng thái chiếm ưu thế hoặc ảnh hưởng lâu dài, trong khi 'domination' thường ám chỉ hành động thống trị mang tính áp bức hoặc cưỡng chế. Ví dụ: 'The dominance of English in global business' (sự chiếm ưu thế tự nhiên) vs. 'The domination of the regime over its citizens' (sự áp bức có chủ đích).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *dominantia* (quyền lực, quyền cai trị), xuất phát từ *dominus* (chúa tể, chủ nhân).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực trong ngữ cảnh tích cực (như thống trị thị trường nhờ chất lượng sản phẩm), nhưng có thể tiêu cực khi đề cập đến sự lạm dụng quyền lực.