don
/dɒn/verb★Trung cấp
trang trọng
làm, thực hiện
I don't know how to don the uniform.
Tôi không biết cách mặc bộ đồng phục.
💼Kinh doanh
trang trọng
cung cấp, cấp phát
The company will don the funds for the project.
Công ty sẽ cấp phát quỹ cho dự án.
Cụm từ kết hợp
don a disguisemặc đồ giả dạng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
don someone's mantlethành ngữ
giả dạng ai đó
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'donian', có nghĩa là 'mặc'
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'don' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về việc mặc trang phục đặc biệt.
✎ Ghi chú vào May 8, 2026EN → VI