For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dogfood

/ˈdɒɡfuːd/
noun★Trung cấp
thông thường

Thực phẩm được sử dụng để nuôi chó

I bought some dogfood for my new puppy.

Tôi đã mua một số thức ăn cho chó con mới của mình.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm hoặc dịch vụ được sử dụng nội bộ bởi công ty phát triển để kiểm tra tính năng và chất lượng trước khi phát hành cho khách hàng

The company uses its own product as dogfood to test new features before release.

Công ty sử dụng sản phẩm của họ như là dogfood để kiểm tra các tính năng mới trước khi phát hành.

💡

Thường được sử dụng trong ngành công nghệ phần mềm.

Cụm từ kết hợp

eat dogfoodăn thức ăn cho chótest dogfoodkiểm tra dogfood

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

eat your own dogfoodcụm từ
Sử dụng sản phẩm của chính mình để kiểm tra chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'dog' (chó) và 'food' (thức ăn), có nghĩa là thức ăn cho chó. Trong ngành công nghệ, nó được sử dụng để mô tả việc sử dụng sản phẩm nội bộ để kiểm tra chất lượng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngành công nghệ, 'dogfood' thường được viết hoa ('Dogfood') để nhấn mạnh ý nghĩa chuyên ngành.

Phân tích từ

dog
chó
root
+
food
thức ăn
root
✎ Ghi chú vào May 23, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →