Looking up...
Thực phẩm được sử dụng để nuôi chó
I bought some dogfood for my new puppy.
Tôi đã mua một số thức ăn cho chó con mới của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Phần mềm hoặc dịch vụ được sử dụng nội bộ bởi công ty phát triển để kiểm tra tính năng và chất lượng trước khi phát hành cho khách hàng
The company uses its own product as dogfood to test new features before release.
Công ty sử dụng sản phẩm của họ như là dogfood để kiểm tra các tính năng mới trước khi phát hành.
Thường được sử dụng trong ngành công nghệ phần mềm.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ ghép từ 'dog' (chó) và 'food' (thức ăn), có nghĩa là thức ăn cho chó. Trong ngành công nghệ, nó được sử dụng để mô tả việc sử dụng sản phẩm nội bộ để kiểm tra chất lượng.
Trong ngành công nghệ, 'dogfood' thường được viết hoa ('Dogfood') để nhấn mạnh ý nghĩa chuyên ngành.