For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

home

/hoʊm/
noun★Cơ bản
thông thường

Nhà, nơi ở chính của một người hoặc gia đình

I'm going home after work.

Tôi sẽ về nhà sau khi làm việc.

thông thường

Nơi sinh sống hoặc nơi được coi là nơi an toàn và thân mật

Home is where the heart is.

Nhà là nơi trái tim ở.

trang trọng

Nơi mà một tổ chức hoặc dịch vụ được đặt trụ sở chính

The company's home is in New York.

Trụ sở chính của công ty ở New York.

Cụm từ kết hợp

go homeđi về nhàat homeở nhàhome sweet homenhà là nơi an lành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

home away from homecụm từ
nơi mà một người cảm thấy thoải mái và thân mật như ở nhà
home runcụm từ
trận đánh gọn trong bóng chày

💡Mẹo hay

Sử dụng 'home' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý sử dụng 'home' trong ngữ cảnh phù hợp. Ví dụ, 'I'm going home' (Tôi sẽ về nhà) và 'The company's home is in New York' (Trụ sở chính của công ty ở New York) có nghĩa khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'home' và 'house'

'Home' thường đề cập đến nơi sinh sống và cảm giác thân mật, trong khi 'house' chỉ đến cấu trúc vật lý của một ngôi nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'home' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām', có nghĩa là 'nơi ở, nhà'. Nó có liên quan đến từ 'ham' trong tiếng Đức và 'heim' trong tiếng Đức, cả hai đều có nghĩa là 'nhà'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'home' thường được sử dụng để chỉ nơi ở chính của một người hoặc gia đình. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ nơi sinh sống hoặc nơi được coi là nơi an toàn và thân mật. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'home' có thể đề cập đến trụ sở chính của một tổ chức hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

home
nơi ở chính, nơi sinh sống
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →