national

/ˈnæʃənəl/
adjectiveTrung cấp quốc gia
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia hoặc toàn thể dân tộc.

The government has announced a national holiday.

Chính phủ đã công bố một ngày lễ quốc gia.

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức, sự kiện hoặc các vấn đề liên quan đến toàn quốc.

trang trọng

Thuộc về một quốc gia cụ thể, thường được sử dụng để phân biệt với các quốc gia khác.

The national team won the championship.

Đội tuyển quốc gia đã giành chiến thắng trong giải đấu.

💡

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

national anthembài quốc canational flagcờ quốc gianational teamđội tuyển quốc gia

Cụm từ liên quan

national pridecụm từ
lòng tự hào dân tộc
national identitycụm từ
định danh quốc gia

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ 'national' thường được sử dụng trong các văn bản chính trị hoặc các cuộc thảo luận về chính sách quốc gia.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'international'

'National' liên quan đến một quốc gia, trong khi 'international' liên quan đến nhiều quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'nationalis', có nghĩa là 'thuộc về một quốc gia'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'national' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, sự kiện hoặc các vấn đề liên quan đến toàn quốc. Nó cũng có thể được sử dụng để phân biệt giữa các quốc gia khác nhau.

Phân tích từ

nation
quốc gia
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt