Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. global

global

/ˈɡloʊ.bəl/

What does "global" mean in Vietnamese?

toàn cầu

The company has a global presence with offices in 50 countries.

Công ty có mặt toàn cầu với các văn phòng ở 50 quốc gia.


How to use "global" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Có liên quan đến toàn bộ thế giới hoặc ảnh hưởng đến toàn cầu.

Climate change is a global issue that requires international cooperation.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu yêu cầu hợp tác quốc tế.

Thường dùng để mô tả các vấn đề, tổ chức hoặc ảnh hưởng có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

thông thường

Có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng khắp, không giới hạn trong một khu vực nhỏ.

The internet has made information globally accessible.

Internet đã làm cho thông tin có thể truy cập toàn cầu.

Dùng để mô tả sự lan tỏa hoặc khả năng tiếp cận rộng khắp.

Cụm từ kết hợp

global warmingbiến đổi khí hậuglobal economykinh tế toàn cầuglobal villagelàng toàn cầu

Từ đồng nghĩa

worldwideinternationaluniversal

Từ trái nghĩa

localregionalnational

Cụm từ liên quan

go globalcụm từ
trở thành toàn cầu
global citizencụm từ
công dân toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'global' thường dùng để mô tả các vấn đề hoặc tổ chức có tầm ảnh hưởng toàn cầu, không chỉ đơn giản là 'toàn bộ'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'local'

'Global' và 'local' là hai từ trái ngược nhau. 'Global' liên quan đến toàn cầu, còn 'local' liên quan đến địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'globus' (cầu, quả cầu) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các vấn đề, tổ chức hoặc ảnh hưởng có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

glob
cầu, quả cầu
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.