Looking up...
Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động chuyên môn hoặc nghiên cứu.
The domain of mathematics includes algebra and geometry.
Lĩnh vực toán học bao gồm đại số và hình học.
Thường dùng để chỉ một lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.
Trong công nghệ, một tên miền (domain) là một tên duy nhất được sử dụng để xác định một trang web trên internet.
Google owns the domain google.com.
Google sở hữu tên miền google.com.
Trong ngữ cảnh này, 'domain' thường liên quan đến tên miền internet.
Trong luật, một tên miền (domain) có thể liên quan đến quyền sở hữu hoặc tranh chấp về tên miền internet.
The company filed a lawsuit to protect its domain name.
Công ty đã đệ đơn kiện để bảo vệ tên miền của mình.
Thường dùng trong các vụ tranh chấp về tên miền internet.
Trong kinh doanh, một tên miền có thể liên quan đến thương hiệu hoặc danh tính trực tuyến của một công ty.
The company registered its domain to secure its online presence.
Công ty đã đăng ký tên miền để bảo đảm sự hiện diện trực tuyến của mình.
Thường dùng trong chiến lược marketing hoặc branding.
Lưu ý rằng 'domain' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ lĩnh vực học thuật đến tên miền internet.
Nghĩa chính của 'domain' là 'lĩnh vực' hoặc 'phạm vi hoạt động'. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến tên miền internet.
Từ gốc Latin 'dominium' nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'lãnh thổ'.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'domain' thường liên quan đến tên miền internet. Trong ngữ cảnh học thuật, nó chỉ một lĩnh vực nghiên cứu.