household
gia đìnhShe manages the household while working full-time.
Cô ấy quản lý gia đình trong khi làm việc toàn thời gian.
Một gia đình sống cùng nhau, bao gồm cả người thân và người giúp việc (nếu có).
The household includes three adults and two children.
Gia đình bao gồm ba người lớn và hai trẻ em.
Thường dùng để chỉ một đơn vị sống chung, bao gồm cả người thân và người giúp việc.
Những việc nhà, công việc quản lý nhà cửa.
She does all the household chores every day.
Cô ấy làm tất cả việc nhà mỗi ngày.
Dùng để chỉ các công việc như dọn dẹp, nấu ăn, giặt ủi, v.v.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'household' có thể dùng để chỉ cả gia đình và việc nhà, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'household' bắt nguồn từ 'house' (nhà) + 'hold' (giúp đỡ, quản lý), nghĩa là 'nhà cửa và việc quản lý nó'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ cả gia đình và các công việc nhà cửa. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó có thể đề cập đến thu nhập hoặc chi phí của gia đình.