cost the earth

/kɒst ðiː ɜːθ/◆thành ngữ
rất đắt đỏ

Buying a house in the city center costs the earth these days.

Mua nhà ở trung tâm thành phố bây giờ tốn rất nhiều tiền.


◆ Nghĩa thực sự
thể hiện sự shock hay không hài lòng về giá cả quá cao, ngang bằng hoặc vượt xa giá trị thực tế
Nghĩa đen
tốn giá trị của cả trái đất (không thể xảy ra trong thực tế)
Phân tích nghĩa đen
costtốn+the earthtrái đất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh trái đất bị coi là vô giá, nhấn mạnh sự đắt đỏ phi lý
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mua sắm, thuê dịch vụ, hay chi tiêu lớn và cảm thấy giá cả không tương xứng, ví dụ như mua nhà, xe hơi hạng sang, hay hóa đơn sửa chữa đắt tiền.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phương Tây về giá trị vật chất, nơi tiền bạc được so sánh với những thứ vô giá như trái đất. Trong văn hóa Việt Nam, người ta thường dùng 'tốn kém', 'đắt đỏ' hay 'chặt chém' để diễn đạt ý tương tự.
thông thường

rất đắt đỏ, có giá trị cực kỳ cao

The designer handbag cost the earth, but she bought it anyway.

Cái túi xách hàng hiệu đó đắt đỏ kinh khủng, nhưng cô ấy vẫn mua.

Repairing the car cost the earth because it was a luxury model.

Sửa chiếc xe đó tốn rất nhiều tiền vì nó là mẫu xe hạng sang.

Thường dùng để nhấn mạnh giá cả quá cao, không tương xứng với giá trị thực tế.

Cụm từ kết hợp

cost the earth totốn rất nhiều tiền đểcost someone the earthlàm ai tốn rất nhiều tiền

Cụm từ liên quan

cost a bombthành ngữ
rất đắt đỏ
cost the moonthành ngữ
rất đắt đỏ

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'It's very expensive', bạn có thể nói 'It costs the earth' để thể hiện sự bất ngờ hay phàn nàn về giá cả.

Quy tắc vàng

Không dùng cho giá trị hợp lý

Cụm từ này chỉ dùng khi giá cả bị coi là quá cao so với giá trị thực tế, không dùng để miêu tả giá cả hợp lý.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 19, thể hiện sự so sánh giá trị vô cùng cao (như giá trị của trái đất).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để than phiền về giá cả. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành tài chính.

Từ Điển Anh Việt