cost the earth
rất đắt đỏBuying a house in the city center costs the earth these days.
Mua nhà ở trung tâm thành phố bây giờ tốn rất nhiều tiền.
rất đắt đỏ, có giá trị cực kỳ cao
The designer handbag cost the earth, but she bought it anyway.
Cái túi xách hàng hiệu đó đắt đỏ kinh khủng, nhưng cô ấy vẫn mua.
Repairing the car cost the earth because it was a luxury model.
Sửa chiếc xe đó tốn rất nhiều tiền vì nó là mẫu xe hạng sang.
Thường dùng để nhấn mạnh giá cả quá cao, không tương xứng với giá trị thực tế.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên
Thay vì nói 'It's very expensive', bạn có thể nói 'It costs the earth' để thể hiện sự bất ngờ hay phàn nàn về giá cả.
Quy tắc vàng
Không dùng cho giá trị hợp lý
Cụm từ này chỉ dùng khi giá cả bị coi là quá cao so với giá trị thực tế, không dùng để miêu tả giá cả hợp lý.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ thế kỷ 19, thể hiện sự so sánh giá trị vô cùng cao (như giá trị của trái đất).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để than phiền về giá cả. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành tài chính.