Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. corrupt

corrupt

/kəˈrʌpt/
tham nhũng

The politician was accused of accepting bribes and other corrupt practices.

Vị chính trị gia bị buộc tội nhận hối lộ và các hành vi tham nhũng khác.


trang trọng

bị ảnh hưởng bởi sự tham nhũng (về con người, tổ chức, hệ thống)

The company's corrupt management led to its downfall.

Ban quản lý tham nhũng của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.

Thường dùng để chỉ hành vi sai trái vì lợi ích cá nhân trong lĩnh vực công quyền, kinh doanh hoặc tổ chức.

trang trọng

làm hỏng, làm suy đồi (về đạo đức, phẩm chất)

Power can corrupt even the most honest person.

Quyền lực có thể làm hỏng ngay cả người trung thực nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc triết học để nói về sự suy đồi đạo đức.

Y học
chuyên ngành

bị nhiễm trùng, thối rữa (nghĩa đen, hiếm dùng)

The wound became corrupt and required immediate treatment.

Vết thương bị nhiễm trùng và cần được điều trị ngay lập tức.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong y học.

Cụm từ kết hợp

corrupt officialquan chức tham nhũngcorrupt practicehành vi tham nhũngcorrupt governmentchính phủ tham nhũngcorrupt systemhệ thống tham nhũngpower corruptsquyền lực làm tha hóa

Từ đồng nghĩa

dishonestunethicalfraudulentvenalbribed

Từ trái nghĩa

honestethicalmoralincorruptibleupright

Cụm từ liên quan

rotten to the corecụm từ
thối nát từ trong ra ngoài
sell one's soulcụm từ
bán rẻ lương tâm vì lợi ích

Mẹo hay

Phân biệt 'corrupt' và 'dishonest'

'Corrupt' nhấn mạnh sự tham nhũng có hệ thống hoặc lợi ích cá nhân, trong khi 'dishonest' chỉ sự thiếu trung thực nói chung. Ví dụ: 'a corrupt politician' (quan chức tham nhũng) khác với 'a dishonest person' (người thiếu trung thực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'corrupt' trong ngữ cảnh chính trị/kinh doanh

Từ này thường xuất hiện trong các bản tin về tham nhũng chính trị hoặc quản lý doanh nghiệp. Ví dụ: 'The investigation revealed corrupt dealings between officials and contractors.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *corruptus*, dạng quá khứ của *corrumpere* (làm hỏng, làm suy đồi), gồm *com-* (cùng nhau) + *rumpere* (đập vỡ). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh đạo đức/tôn giáo, sau mở rộng sang nghĩa chính trị và xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ 'corrupt' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc hành vi tham nhũng. Trong tiếng Việt, 'tham nhũng' thường dùng cho nghĩa chính trị/kinh tế, trong khi 'làm hỏng' hoặc 'suy đồi' dùng cho nghĩa đạo đức/tâm lý. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

cor-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn'
prefix
+
-rupt
từ gốc Latin *rumpere* nghĩa là 'đập vỡ, làm hỏng'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.