could

/kʊd/
modal verbTrung cấp có thể
chung

Dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng đã xảy ra trong quá khứ.

I could help you with your homework.

Tôi có thể giúp bạn với bài tập của bạn.

He could have won if he had tried harder.

Anh ấy có thể đã thắng nếu anh ấy cố gắng hơn.

💡

Dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc khả năng đã xảy ra.

polite

Dùng để đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

Could you please pass me the salt?

Bạn có thể cho tôi muối được không?

💡

Dùng để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.

future possibility

Dùng để diễn tả khả năng trong tương lai, thường kết hợp với 'will' hoặc 'would'.

It could rain tomorrow.

Có thể sẽ mưa vào ngày mai.

💡

Dùng để diễn tả khả năng trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

could becó thể làcould havecó thể đãcould notkhông thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

could havecụm từ
có thể đã
could becụm từ
có thể là

💡Mẹo hay

Sử dụng 'could' để diễn tả khả năng

Dùng 'could' để diễn tả khả năng hoặc khả năng đã xảy ra trong quá khứ.

Quy tắc vàng

Lịch sự hơn

Dùng 'could' thay cho 'can' để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'could' là dạng quá khứ của 'can', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cunnan'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'could' thường dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.

Phân tích từ

could
có thể
root
Từ Điển Anh Việt