Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. costs

costs

/kɒsts/
chi phí

The costs of living in the city are very high.

Chi phí sống ở thành phố rất cao.


chung

Số tiền phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó.

The costs of renovating the house were higher than expected.

Chi phí cải tạo nhà cao hơn dự kiến.

Healthcare costs have been rising steadily over the years.

Chi phí y tế đã tăng dần trong nhiều năm.

Thường được sử dụng để chỉ chi phí tài chính hoặc giá trị của một thứ gì đó.

chung

Giá phải trả cho một hành động hoặc quyết định nào đó, bao gồm cả hậu quả hoặc tổn thất.

The costs of procrastination can be significant in the long run.

Hậu quả của sự chậm trễ có thể rất lớn trong dài hạn.

The costs of pollution are not just financial but also environmental.

Chi phí của ô nhiễm không chỉ về mặt tài chính mà còn về môi trường.

Có thể áp dụng cho cả chi phí tài chính và chi phí không tài chính.

Cụm từ kết hợp

costs of livingchi phí sốnghealthcare costschi phí y tếhidden costschi phí ẩn

Từ đồng nghĩa

expensespriceschargesexpenditures

Từ trái nghĩa

benefitsprofitssavings

Cụm từ liên quan

cut costscụm từ
giảm chi phí
bear the costscụm từ
chịu chi phí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'costs' thường dùng để chỉ chi phí tổng thể, trong khi 'cost' (số ít) có thể chỉ chi phí cụ thể.

Quy tắc vàng

Số nhiều và số ít

Trong tiếng Anh, 'costs' (số nhiều) thường được sử dụng để chỉ tổng chi phí, trong khi 'cost' (số ít) có thể chỉ chi phí cụ thể hoặc giá của một vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cost', có nghĩa là 'giá' hoặc 'chi phí'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'costs' thường được sử dụng để chỉ chi phí tài chính, nhưng cũng có thể áp dụng cho chi phí không tài chính như thời gian, sức khoẻ, hoặc hậu quả của một hành động.

Phân tích từ

cost
giá, chi phí
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.