cost

/kɒst/
nounverbTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Giá trị tiền bạc hoặc nguồn lực cần thiết để mua hoặc sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The cost of living in New York is very high.

Chi phí sống ở New York rất cao.

💡

Trong tài chính, 'cost' thường liên quan đến chi phí sản xuất, mua hàng hoặc duy trì một dịch vụ.

chung

Giá phải trả để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một công việc.

The cost of the project was higher than expected.

Chi phí của dự án cao hơn dự kiến.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý dự án.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Giá phải trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The cost of the new software is $500.

Giá của phần mềm mới là 500 đô la.

💡

Trong kinh doanh, 'cost' thường được sử dụng để chỉ giá mua hoặc giá bán của một sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

cost of livingchi phí sốngcost-effectivehiệu quả về chi phícost analysisphân tích chi phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at all costscụm từ
bất kể giá phải trả là gì
cost overruncụm từ
chi phí vượt quá ngân sách

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cost' trong tài chính

Trong tài chính, 'cost' thường được sử dụng để chỉ chi phí sản xuất, mua hàng hoặc duy trì một dịch vụ. Ví dụ: 'The cost of production is high.' (Chi phí sản xuất cao.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cost' chính xác

Đảm bảo sử dụng 'cost' trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong tài chính và kinh doanh, để tránh nhầm lẫn với từ đồng nghĩa như 'price' hoặc 'expense'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'custodia' có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'chăm sóc', sau đó phát triển thành 'cost' trong tiếng Anh để chỉ 'giá phải trả'.

📝Ghi chú sử dụng

'Cost' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ giá phải trả cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Phân tích từ

cost
giá phải trả
root
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI