Looking up...
The cost of living in big cities is very high.
Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn rất cao.
số tiền phải trả để mua hoặc sản xuất thứ gì đó
The cost of the new laptop is $1,200.
Chi phí của chiếc laptop mới là 1.200 đô la.
Sử dụng 'cost' cho giá trị tiền tệ cụ thể; 'price' thường ám chỉ giá bán.
sự mất mát hoặc hy sinh (nghĩa bóng)
The cost of fame was the loss of privacy.
Giá phải trả cho danh vọng là sự mất đi quyền riêng tư.
Thường dùng trong các cụm như 'at the cost of' (với cái giá phải trả là).
ước lượng chi phí cho dự án hoặc hoạt động
We need to calculate the total cost before starting the project.
Chúng ta cần tính toán tổng chi phí trước khi bắt đầu dự án.
Trong kinh doanh, 'cost' có thể bao gồm cả chi phí ẩn (hidden costs).
'Cost' là chi phí sản xuất hoặc chi phí chung (do doanh nghiệp chịu), trong khi 'price' là giá bán cho khách hàng. Ví dụ: 'The cost of materials is $50, but the price is $100.'
Khi nói về chi phí sản xuất, kinh doanh, hoặc tài chính, luôn dùng 'cost'. Ví dụ: 'production cost', 'operating cost', 'cost analysis'.
Từ tiếng Anh cổ 'cost' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare' (constare = 'to stand together, to be fixed'), từ 'con-' (cùng nhau) + 'stare' (đứng). Ban đầu mang nghĩa 'giá trị' hoặc 'giá cả', sau phát triển thành 'số tiền phải trả'.
1. 'Cost' thường dùng cho chi phí sản xuất, mua sắm, hoặc hoạt động; 'price' ám chỉ giá bán cho người tiêu dùng. 2. Trong kinh doanh, 'cost' có thể chia thành 'fixed cost' (chi phí cố định) và 'variable cost' (chi phí biến đổi). 3. Khi nói về 'chi phí cơ hội' (opportunity cost), dùng nghĩa bóng của 'cost'.