cost

/kɒst/
noun, verbCơ bản giá
trang trọng

Số tiền phải trả để mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

What is the cost of this laptop?

Giá của chiếc laptop này là bao nhiêu?

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và tài chính.

thông thường

Sự tốn kém về thời gian, sức lực hoặc nguồn lực khác.

The project cost a lot of effort.

Dự án này tốn rất nhiều công sức.

💡

Không chỉ liên quan đến tiền bạc mà còn có thể liên quan đến thời gian, sức lực hoặc nguồn lực khác.

Cụm từ kết hợp

cost of livinggiá sinh hoạtcost-effectivehiệu quả về chi phícost-benefit analysisphân tích lợi ích và chi phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at all costscụm từ
bất kể giá gì
cut costscụm từ
giảm chi phí

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cost' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tiền bạc, 'cost' thường được sử dụng để chỉ số tiền phải trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cost' và 'price'

'Cost' thường được sử dụng từ góc nhìn của người bán, còn 'price' thường được sử dụng từ góc nhìn của người mua.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'causa' có nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'sự chịu đựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cost' thường được sử dụng để chỉ số tiền phải trả, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ sự tốn kém về thời gian hoặc sức lực.

Phân tích từ

cost
số tiền phải trả
root
Từ Điển Anh Việt