cotton
/ˈkɒtən/noun★Cơ bản— vải bông
trang trọng
Vải được làm từ sợi bông, thường được sử dụng để làm quần áo, chăn ga, và các sản phẩm khác.
Cotton is a soft, breathable fabric ideal for hot weather.
Vải bông là một loại vải mềm mại, thấm hút tốt, phù hợp với thời tiết nóng.
💡
Vải bông được trồng và chế biến từ cây bông.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cotton' có thể dùng để chỉ vải hoặc cây bông, nhưng trong tiếng Việt, 'vải bông' và 'cây bông' là hai từ riêng biệt.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm 'cotton' với 'cotton candy' (kẹo bông), vì hai từ này có nghĩa khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cotton' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'coton' và tiếng Pháp 'coton', đều có nghĩa là 'bông'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cotton' thường được dùng để chỉ loại vải, nhưng cũng có thể dùng để chỉ cây bông hoặc sản phẩm từ bông như kẹo bông.
Từ Điển Anh Việt