cost an arm and a leg

/kɒst ən ɑːrm ænd ə lɛɡ/
idiomTrung cấp tốn rất nhiều tiềnthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về giá cả quá cao, đến mức khó có thể chi trả.
Nghĩa đen
Chi phí một cánh tay và một chân.
Phân tích nghĩa đen
costchi phí+an armmột cánh tay+and a legvà một chân
Hình ảnh ẩn dụ
Hình tượng về việc phải hy sinh một cánh tay và một chân để trả giá cho một mặt hàng hoặc dịch vụ.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả giá cả quá cao của một sản phẩm hoặc dịch vụ, ví dụ như khi mua một chiếc xe hơi mới hoặc một chuyến du lịch sang châu Âu.
Lưu ý văn hóa
Cách diễn đạt này xuất phát từ văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ các câu chuyện dân gian và cách diễn đạt thông tục trong tiếng Anh.
thông thường

Nói về giá cả quá cao, đến mức khó có thể chi trả.

College tuition these days costs an arm and a leg.

Học phí đại học ngày nay tốn rất nhiều tiền.

That designer handbag costs an arm and a leg!

Túi xách thiết kế đó tốn cả trời!

💡

Thường dùng để miêu tả giá cả quá cao trong các mặt hàng xa xỉ hoặc dịch vụ chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

cost a fortunetốn cả trờicost a bombtốn rất nhiều tiền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the bankthành ngữ
tốn hết tiền
pay through the nosethành ngữ
trả tiền quá nhiều

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phàn nàn

Thường dùng khi muốn phàn nàn về giá cả quá cao.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Đây là một cách diễn đạt thông tục, nên không dùng trong các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng về việc mất một cánh tay và một chân, ám chỉ giá cả quá cao đến mức phải hy sinh một phần cơ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả giá cả quá cao, đặc biệt là trong các mặt hàng xa xỉ hoặc dịch vụ chuyên nghiệp.

Phân tích từ

cost
chi phí
root
+
an arm and a leg
một cánh tay và một chân
phrase
Từ Điển Anh Việt